Nghĩa của từ "swear in" trong tiếng Việt

"swear in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

swear in

US /swer ɪn/
UK /sweər ɪn/
"swear in" picture

Cụm động từ

tuyên thệ nhậm chức, cho tuyên thệ

to admit someone to a particular office or position by having them take a formal oath

Ví dụ:
The new president will be sworn in tomorrow.
Tân tổng thống sẽ tuyên thệ nhậm chức vào ngày mai.
The judge swore in the jury before the trial began.
Thẩm phán đã cho bồi thẩm đoàn tuyên thệ trước khi phiên tòa bắt đầu.
Từ liên quan: